at long last
Định nghĩa
Trạng từ: "at long last" có nghĩa là cuối cùng, sau một thời gian dài chờ đợi hoặc trải qua nhiều khó khăn, thử thách. Cụm từ này nhấn mạnh sự kết thúc của một quá trình kéo dài hoặc một sự kiện đã được mong đợi từ lâu.
Ví dụ sử dụng
- (Cuối cùng, mùa đông cũng đã qua.)
- (Cuối cùng, anh ấy đã phải nhượng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ "at long last" thường được dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc thỏa mãn sau một thời gian dài chờ đợi.
- At long last, she received the letter she had been hoping for. (Cuối cùng, cô ấy đã nhận được lá thư mà cô hằng mong đợi.)
- Nó cũng có thể được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các câu chuyện kể để tạo hiệu ứng kịch tính.
- After years of struggle, at long last, peace was restored to the land. (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng, hòa bình đã được khôi phục trên vùng đất này.)
Biến thể và từ gần giống
- At last: một cách nói ngắn gọn hơn, cũng mang nghĩa "cuối cùng". Tuy nhiên, "at long last" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về thời gian dài hoặc sự chờ đợi lâu hơn.
- At last, the rain stopped. (Cuối cùng, mưa cũng tạnh.)
- Finally: một từ đồng nghĩa phổ biến, có thể dùng thay thế trong hầu hết các trường hợp.
- Finally, the project was completed. (Cuối cùng, dự án đã được hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Ultimately: cuối cùng, sau cùng (nhấn mạnh kết quả của một quá trình).
- Ultimately, he had to make a decision. (Cuối cùng, anh ấy phải đưa ra quyết định.)
- In the end: cuối cùng, về mặt kết quả.
- In the end, everything worked out fine. (Cuối cùng, mọi thứ đều ổn thỏa.)
Thành ngữ liên quan
- At the end of the day: xét cho cùng, sau tất cả (thường dùng để đưa ra kết luận).
- At the end of the day, what matters most is happiness. (Xét cho cùng, điều quan trọng nhất là hạnh phúc.)